聲交 shēng jiāo · thanh giao Hán Việt: thanh giao · Pinyin: shēng jiāo Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 交 (giao)Pinyinshēng jiāoHán Việtthanh giaoCấu tạo聲 + 交 · thanh + giao nghĩa thành phần: thanh + giao