聲伎 shēng jì·thanh kĩ Hán Việt: thanh kĩ · Pinyin: shēng jì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"声妓"。旧时宫廷及贵族家中的歌姬舞女。 2.亦作"声技"。指歌舞等技艺。 Cấu tạo: 聲 (thanh) + 伎 (kĩ)Pinyinshēng jìHán Việtthanh kĩCấu tạo聲 + 伎 · thanh + kĩ nghĩa thành phần: thanh + kĩ Từ liên quan Gần nghĩa伎倆 · 伎女 · 伎巧 · 聲樂 · 聲價 · 聲優 · 聲像 · 聲勢