聲化

shēng huàthanh hóa

Hán Việt: thanh hóa · Pinyin: shēng huà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.声威教化。 2.语音学名词。即清音的浊音化。语音中的清音﹐有时受邻近元音或浊音的影响而变为浊音。如普通话"好的"hǎode快读时"的"的声母被前面的元音同化而由清音[t]变为浊音[d]。

Cấu tạo: 聲 (thanh) + 化 (hóa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

化為 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒