聲卡

shēng kǎthanh tạp

Hán Việt: thanh tạp · Pinyin: shēng kǎ

Tổng quan

card âm thanh

新华 · Tân Hoa Đại lục

计算机中的一种扩展卡,能将音频的模拟信号转变为数字信号,并以音频形式保存在计算机中,也可将音频文件转变为扬声器可以播放的电信号。

Cấu tạo: 聲 (thanh) + 卡 (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 card âm thanh
  • Tần suất từ bảng mạch âm thanh; bo mạch âm thanh
  • Biên soạn 聲卡 hēngkǎ n. <comp.> sound card

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计算机中的一种扩展卡,能将音频的模拟信号转变为数字信号,并以音频形式保存在计算机中,也可将音频文件转变为扬声器可以播放的电信号。

Eng

  • Cihui sound card
  • Tần suất từ 聲卡 hēngkǎ n. <comp.> sound card

Đức

  • Handedict Soundkarte (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡他 · 卡位 · 卡住 · 卡儂 · 卡債 · 卡關 · 卡其 · 卡具