聲叉 shēng chā · thanh xoa Hán Việt: thanh xoa · Pinyin: shēng chā Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 叉 (xoa)Pinyinshēng chāHán Việtthanh xoaCấu tạo聲 + 叉 · thanh + xoa nghĩa thành phần: thanh + xoa Nghĩa EngCihui 聲叉 hēngchā n. <phy.> diapason