聲嗓 shēng sǎng · thanh tảng Hán Việt: thanh tảng · Pinyin: shēng sǎng Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 嗓 (tảng)Pinyinshēng sǎngHán Việtthanh tảngCấu tạo聲 + 嗓 · thanh + tảng nghĩa thành phần: thanh + tảng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 話語。《醒世姻緣傳》第四回:「說什麼話?救治人命,且說這們寬脾胃的聲嗓,這不急殺人麼?」