聲塵

shēng chén thanh trần

Hán Việt: thanh trần · Pinyin: shēng chén

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (trần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh trần (雜語)五塵又六塵之一。見塵條。☸