聲妓 shēng jì · thanh kĩ Hán Việt: thanh kĩ · Pinyin: shēng jì Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 妓 (kĩ)Pinyinshēng jìHán Việtthanh kĩCấu tạo聲 + 妓 · thanh + kĩ nghĩa thành phần: thanh + kĩ Nghĩa EngCihui 聲妓 shēngjì n. <trad.> female entertainers somewhat akin to Japanese geisha