聲威
thanh uy
Hán Việt: thanh uy · Pinyin: shēng wēi
Tổng quan
uy tín | danh tiếng | ảnh hưởng
Nghĩa
Việt
- Cihui uy tín | danh tiếng | ảnh hưởng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 名聲威望。唐.韓愈〈張中丞傳後敘〉:「賀蘭嫉巡遠之聲威功績出己上,不肯出師救。」也作「威聲」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 声势威风。
- Tân Hoa Tự Điển 1.声势威风。
Eng
- CC-CEDICT prestige|renown|influence
- Cihui prestige; renown; influence