聲子

shēng zǐ thanh tử

Hán Việt: thanh tử · Pinyin: shēng zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形聲字由聲符衍生,故稱為「聲子」。如侖為聲母,而倫、淪、崙、綸、輪諸字皆為聲子。

Eng

  • Cihui 聲子 shēngzǐ n. <phy.> phonon