聲影 shēng yǐng · thanh ảnh Hán Việt: thanh ảnh · Pinyin: shēng yǐng Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 影 (ảnh)Pinyinshēng yǐngHán Việtthanh ảnhCấu tạo聲 + 影 · thanh + ảnh nghĩa thành phần: thanh + ảnh