聲律

shēng lǜ thanh luật

Hán Việt: thanh luật · Pinyin: shēng lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (luật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文字的聲調與格律,多指詩賦而言。

Eng

  • Cihui 聲律 hēnglǜ* n. rules governing the rhythm of words; prosody