聲控 shēng kòng · thanh khống Hán Việt: thanh khống · Pinyin: shēng kòng Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 控 (khống)Pinyinshēng kòngHán Việtthanh khốngCấu tạo聲 + 控 · thanh + khống nghĩa thành phần: thanh + khống Nghĩa EngCihui 聲控 hēngkong attr. sound-controlled; sound-activated