聲揚
thanh dương
Hán Việt: thanh dương · Pinyin: shēng yáng
Tổng quan
rêu rao
1.声张宣扬。
洩漏機密。如:「這個計畫未定案前,千萬別到處聲揚。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tuyên bố
- Biên soạn 聲揚 hēngyáng v. make public; advocate
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 洩漏機密。如:「這個計畫未定案前,千萬別到處聲揚。」
Eng
- Cihui 聲揚 hēngyáng v. make public; advocate