聲揚
thanh dương
Hán Việt: thanh dương · Pinyin: shēng yáng
Tổng quan
tung tin: rêu rao
Nghĩa
Việt
- Cihui tung tin: rêu rao
- Cihui tung tin; rêu rao。聲張;宣揚。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 洩漏機密。如:「這個計畫未定案前,千萬別到處聲揚。」
Eng
- Cihui 聲揚 hēngyáng v. make public; advocate