聲柱 shēng zhù · thanh trụ Hán Việt: thanh trụ · Pinyin: shēng zhù Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 柱 (trụ)Pinyinshēng zhùHán Việtthanh trụCấu tạo聲 + 柱 · thanh + trụ nghĩa thành phần: thanh + trụ