聲波

shēng bō thanh ba

Hán Việt: thanh ba · Pinyin: shēng bō

Tổng quan

sóng âm

Cấu tạo: (thanh) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sóng âm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當物體發生振動時,其周圍的空氣,因震動而生波動,此波觸耳而成聲,故稱為「聲波」。也稱為「音波」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声振动在弹性介质中的传播过程。是传递声能的形式。在气体和液体中传播的声波是纵波,在固体中传播的声波有纵波也有横波。按振动频率高低,有超声波、可听声波和次声波。

Eng

  • CC-CEDICT sound wave
  • Cihui sound wave