聲源 shēng yuán · thanh nguyên Hán Việt: thanh nguyên · Pinyin: shēng yuán Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 源 (nguyên)Pinyinshēng yuánHán Việtthanh nguyênCấu tạo聲 + 源 · thanh + nguyên nghĩa thành phần: thanh + nguyên Nghĩa EngCihui 聲源 shēngyuán n. sound source