聲病 shēng bìng · thanh bệnh Hán Việt: thanh bệnh · Pinyin: shēng bìng Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 病 (bệnh)Pinyinshēng bìngHán Việtthanh bệnhCấu tạo聲 + 病 · thanh + bệnh nghĩa thành phần: thanh + bệnh