聲習 shēng xí · thanh tập Hán Việt: thanh tập · Pinyin: shēng xí Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 習 (tập)Pinyinshēng xíHán Việtthanh tậpCấu tạo聲 + 習 · thanh + tập nghĩa thành phần: thanh + tập