聲臭 shēng chòu · thanh xú Hán Việt: thanh xú · Pinyin: shēng chòu Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 臭 (xú)Pinyinshēng chòuHán Việtthanh xúCấu tạo聲 + 臭 · thanh + xú nghĩa thành phần: thanh + xú