聲請

shēng qǐng thanh thỉnh

Hán Việt: thanh thỉnh · Pinyin: shēng qǐng

Tổng quan

đưa ra yêu cầu chính thức | yêu cầu chính thức | khởi kiện (pháp luật)

Cấu tạo: (thanh) + (thỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đưa ra yêu cầu chính thức | yêu cầu chính thức | khởi kiện (pháp luật)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人民向法院申述請求。如:「他向法院聲請假扣押。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声明请求。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.声明请求。

Eng

  • CC-CEDICT to make a formal request|formal request|to make a claim (law)
  • Cihui to make a formal request; formal request; to make a claim (law)