聲譜
thanh phổ
Hán Việt: thanh phổ · Pinyin: shēng pǔ
Tổng quan
thanh phổ
Nghĩa
Việt
- Cihui thanh phổ
- Cihui thanh phổ。描繪聲音成分(頻率、幅度等)的圖表或記錄。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 描繪聲音的頻率及幅度等的圖表或記錄。
Eng
- Cihui 聲譜 hēngpǔ n. sound spectrum