聲辯

shēng biàn thanh biện

Hán Việt: thanh biện · Pinyin: shēng biàn

Tổng quan

thanh minh: giải thích

Cấu tạo: (thanh) + (biện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh minh: giải thích
  • Cihui thanh minh; giải thích。公開辯白;辯解。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 公開申辯、辯解。如:「他急於聲辯自己的論點,以免遭人誤解。」

Eng

  • Cihui 聲辯 shēngbiàn* v. argue; justify; explain away