聲量

thanh lượng

Hán Việt: thanh lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh lượng (術語)聖教量之異名。見量條。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聲音的大小。如:「在圖書館應降低聲量,以免影響他人。」

Eng

  • Cihui 聲量 hēngliàng n. <phy.> volume (of sound)