聲雲 shēng yún · thanh vân Hán Việt: thanh vân · Pinyin: shēng yún Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 雲 (vân)Pinyinshēng yúnHán Việtthanh vânCấu tạo聲 + 雲 · thanh + vân nghĩa thành phần: thanh + vân