聲響
thanh hưởng
Hán Việt: thanh hưởng · Pinyin: shēng xiǎng
Tổng quan
âm thanh | tiếng ồn
Nghĩa
Việt
- Cihui âm thanh | tiếng ồn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聲音。《初刻拍案驚奇》卷二九:「等了多時,並不見牆裡有些些聲響。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓回响应声而起; 比喻人们随声附和; 指话语和说话的声气; 响声; 出声﹐做声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓回响应声而起。 2.比喻人们随声附和。 3.指话语和说话的声气。 4.响声。 5.出声﹐做声。
Eng
- CC-CEDICT sound|noise
- Cihui sound; noise