聲頻

shēng pín thanh tần

Hán Việt: thanh tần · Pinyin: shēng pín

Tổng quan

tần số âm thanh

Cấu tạo: (thanh) + (tần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tần số âm thanh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聲音頻率的表現情形,為發音體在一定時間內音波振動的次數。也稱為「音頻」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人的耳朵能听见的振动频率(20-20000赫)。旧称音频。

Eng

  • CC-CEDICT audio frequency
  • Cihui audio frequency