聲飲 shēng yǐn · thanh ẩm Hán Việt: thanh ẩm · Pinyin: shēng yǐn Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 飲 (ẩm)Pinyinshēng yǐnHán Việtthanh ẩmCấu tạo聲 + 飲 · thanh + ẩm nghĩa thành phần: thanh + ẩm