聲骨 shēng gǔ · thanh cốt Hán Việt: thanh cốt · Pinyin: shēng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 骨 (cốt)Pinyinshēng gǔHán Việtthanh cốtCấu tạo聲 + 骨 · thanh + cốt nghĩa thành phần: thanh + cốt