聳善 sǒng shàn · tủng thiện Hán Việt: tủng thiện · Pinyin: sǒng shàn Tổng quan Cấu tạo: 聳 (tủng) + 善 (thiện)Pinyinsǒng shànHán Việttủng thiệnCấu tạo聳 + 善 · tủng + thiện nghĩa thành phần: tủng + thiện