聳善 sǒng shàn·tủng thiện Hán Việt: tủng thiện · Pinyin: sǒng shàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.劝勉为善。 Cấu tạo: 聳 (tủng) + 善 (thiện)Pinyinsǒng shànHán Việttủng thiệnCấu tạo聳 + 善 · tủng + thiện nghĩa thành phần: tủng + thiện Từ liên quan Gần nghĩa善世 · 善舉 · 善事 · 善於 · 善人 · 善來 · 善利 · 善力