聳壑 sǒng hè · tủng hác Hán Việt: tủng hác · Pinyin: sǒng hè Tổng quan Cấu tạo: 聳 (tủng) + 壑 (hác)Pinyinsǒng hèHán Việttủng hácCấu tạo聳 + 壑 · tủng + hác nghĩa thành phần: tủng + hác