聳峻 sǒng jùn · tủng tuấn Hán Việt: tủng tuấn · Pinyin: sǒng jùn Tổng quan Cấu tạo: 聳 (tủng) + 峻 (tuấn)Pinyinsǒng jùnHán Việttủng tuấnCấu tạo聳 + 峻 · tủng + tuấn nghĩa thành phần: tủng + tuấn