聳恿 sǒng yǒng·tủng dũng Hán Việt: tủng dũng · Pinyin: sǒng yǒng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"耸臾"。亦作"耸恿"。 2.劝说; 怂恿。 Cấu tạo: 聳 (tủng) + 恿 (dũng)Pinyinsǒng yǒngHán Việttủng dũngCấu tạo聳 + 恿 · tủng + dũng nghĩa thành phần: tủng + dũng Từ liên quan Gần nghĩa耸出 · 聳動 · 聳立 · 耸耸 · 聳肩 · 耸人听闻 · 耸入云霄 · 耸企