聳恿 sǒng yǒng · tủng dũng Hán Việt: tủng dũng · Pinyin: sǒng yǒng Tổng quan Cấu tạo: 聳 (tủng) + 恿 (dũng)Pinyinsǒng yǒngHán Việttủng dũngCấu tạo聳 + 恿 · tủng + dũng nghĩa thành phần: tủng + dũng