聳慕 sǒng mù · tủng mộ Hán Việt: tủng mộ · Pinyin: sǒng mù Tổng quan Cấu tạo: 聳 (tủng) + 慕 (mộ)Pinyinsǒng mùHán Việttủng mộCấu tạo聳 + 慕 · tủng + mộ nghĩa thành phần: tủng + mộ