聳懼 sǒng jù · tủng cụ Hán Việt: tủng cụ · Pinyin: sǒng jù Tổng quan Cấu tạo: 聳 (tủng) + 懼 (cụ)Pinyinsǒng jùHán Việttủng cụCấu tạo聳 + 懼 · tủng + cụ nghĩa thành phần: tủng + cụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 畏懼、害怕。《左傳.成公十四年》:「大夫聞之,無不聳懼。」也作「悚懼」。