聳懾 sǒng shè · tủng nhiếp Hán Việt: tủng nhiếp · Pinyin: sǒng shè Tổng quan Cấu tạo: 聳 (tủng) + 懾 (nhiếp)Pinyinsǒng shèHán Việttủng nhiếpCấu tạo聳 + 懾 · tủng + nhiếp nghĩa thành phần: tủng + nhiếp