聳拔 sǒng bá · tủng bạt Hán Việt: tủng bạt · Pinyin: sǒng bá Tổng quan Cấu tạo: 聳 (tủng) + 拔 (bạt)Pinyinsǒng báHán Việttủng bạtCấu tạo聳 + 拔 · tủng + bạt nghĩa thành phần: tủng + bạt Nghĩa EngCihui 聳拔 ǒngbá v.p. tall and straight