聳揖 sǒng yī · tủng ấp Hán Việt: tủng ấp · Pinyin: sǒng yī Tổng quan Cấu tạo: 聳 (tủng) + 揖 (ấp)Pinyinsǒng yīHán Việttủng ấpCấu tạo聳 + 揖 · tủng + ấp nghĩa thành phần: tủng + ấp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 雙手高拱行禮。