聳昧 sǒng mèi · tủng muội Hán Việt: tủng muội · Pinyin: sǒng mèi Tổng quan Cấu tạo: 聳 (tủng) + 昧 (muội)Pinyinsǒng mèiHán Việttủng muộiCấu tạo聳 + 昧 · tủng + muội nghĩa thành phần: tủng + muội Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 耳聾而眼不明。比喻不知任何事情。宋.洪适《隸釋.卷九.繁陽令楊君碑》:「有司聳昧,莫能識察。」