聳直

tủng trực

Hán Việt: tủng trực

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (trực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 矗立。如:「聳直的高塔,看來非常搶眼。」

Eng

  • Cihui 聳直 ǒngzhí v. hold oneself erect