聳翠 sǒng cuì · tủng thúy Hán Việt: tủng thúy · Pinyin: sǒng cuì Tổng quan Cấu tạo: 聳 (tủng) + 翠 (thúy)Pinyinsǒng cuìHán Việttủng thúyCấu tạo聳 + 翠 · tủng + thúy nghĩa thành phần: tủng + thúy