聳翮 sǒng hé · tủng cách Hán Việt: tủng cách · Pinyin: sǒng hé Tổng quan Cấu tạo: 聳 (tủng) + 翮 (cách)Pinyinsǒng héHán Việttủng cáchCấu tạo聳 + 翮 · tủng + cách nghĩa thành phần: tủng + cách