聳聽
tủng thính
Hán Việt: tủng thính · Pinyin: sǒng tīng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用新奇的言論使人吃驚。如:「危言聳聽」。
Eng
- Cihui 聳聽 ǒngtīng* v. 1. deliberately exaggerate so as to create a sensation 2. alarm others with sth. sensational; stimulate others