聳誠 sǒng chéng · tủng thành Hán Việt: tủng thành · Pinyin: sǒng chéng Tổng quan Cấu tạo: 聳 (tủng) + 誠 (thành)Pinyinsǒng chéngHán Việttủng thànhCấu tạo聳 + 誠 · tủng + thành nghĩa thành phần: tủng + thành