聳身 sǒng shēn · tủng thân Hán Việt: tủng thân · Pinyin: sǒng shēn Tổng quan Cấu tạo: 聳 (tủng) + 身 (thân)Pinyinsǒng shēnHán Việttủng thânCấu tạo聳 + 身 · tủng + thân nghĩa thành phần: tủng + thân Nghĩa EngCihui 聳身 ǒngshēn v.o. jump; leap