聶切 niè qiè · niếp thiết Hán Việt: niếp thiết · Pinyin: niè qiè Tổng quan Cấu tạo: 聶 (niếp) + 切 (thiết)Pinyinniè qièHán Việtniếp thiếtCấu tạo聶 + 切 · niếp + thiết nghĩa thành phần: niếp + thiết