職職

zhí zhí chức chức

Hán Việt: chức chức · Pinyin: zhí zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (chức) + (chức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容繁多。《莊子.至樂》:「萬物職職,皆從無為殖。」