聾瞶

lung quý

Hán Việt: lung quý

Tổng quan

Điết nghễnh ngang — Chỉ sự ngớ ngẩn, ngu dốt, chẳng hiểu gì

Cấu tạo: 聋 (lung) + 瞆 (quý)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Chỉ sự ngớ ngẩn, ngu dốt, chẳng hiểu gì

Từ liên quan

Gần nghĩa

聋人 · 聋哑 · 聋子 · 聋的 · 聋聩 · 聋胞 · 聾喑 · 聋哑人