肅勵

sù lì túc lệ

Hán Việt: túc lệ · Pinyin: sù lì

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"肃厉"; 犹整饬。多指法纪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"肃厉"。 2.犹整饬。多指法纪。