肅肅

sù sù túc túc

Hán Việt: túc túc · Pinyin: sù sù

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恭敬貌; 严正貌; 疾速貌; 形容网目细密; 阴沉;萧瑟;清冷; 清幽;静谧; 象声词。鸟羽﹑虫翅的振动声; 象声词。风声; 象声词。泛指其它声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恭敬貌。 2.严正貌。 3.疾速貌。 4.形容网目细密。 5.阴沉;萧瑟;清冷。 6.清幽;静谧。 7.象声词。鸟羽﹑虫翅的振动声。 8.象声词。风声。 9.象声词。泛指其它声音。

Eng

  • Cihui 肅肅 sùsù r.f. 1. soughing of the wind 2. reverent; respectful ◆adv. swiftly